outboard motor
/'autbɔ:d'moutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ gắn ngoài: Một loại động cơ đốt trong được thiết kế để gắn vào phía đuôi (mạn lái) của một chiếc thuyền nhỏ, xuồng hoặc tàu nhỏ. Toàn bộ động cơ, chân vịt và bộ điều khiển là một khối rời, có thể tháo lắp dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We attached the new outboard motor to the fishing boat. (Chúng tôi gắn động cơ gắn ngoài mới vào chiếc thuyền đánh cá.)
- The sound of the outboard motor faded as the boat moved away. (Âm thanh của động cơ gắn ngoài nhỏ dần khi chiếc thuyền đi xa.)
- For safety, always turn off the outboard motor when people are near the stern. (Để đảm bảo an toàn, luôn tắt động cơ gắn ngoài khi có người ở gần đuôi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To mount an outboard motor": Lắp đặt, gắn một động cơ gắn ngoài.
- Mounting an outboard motor requires checking the transom's strength. (Việc gắn một động cơ gắn ngoài đòi hỏi phải kiểm tra độ chắc chắn của tấm ván đuôi thuyền.)
"Outboard motor power": Công suất của động cơ gắn ngoài, thường tính bằng mã lực (HP).
- A 15 HP outboard motor is sufficient for this dinghy. (Một động cơ gắn ngoài 15 mã lực là đủ cho chiếc xuồng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Outboard engine: Động cơ gắn ngoài (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Outboard (danh từ, cách nói ngắn gọn): Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ "outboard motor".
- We need to buy a new outboard for the canoe. (Chúng ta cần mua một động cơ gắn ngoài mới cho chiếc ca-nô.)
Từ đồng nghĩa
- External motor: Động cơ bên ngoài (cách diễn đạt mô tả).
- Stern-drive motor: Động cơ dẫn động đuôi (một loại thiết kế khác, nhưng cũng gắn phía sau thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "outboard motor" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "outboard motor".)
danh từ
- máy gắn ngoài (thuyền máy)